越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bóc lột tình dục” (1)
bóc lột tình dục
英语
短语sexual exploitation
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
相关词“bóc lột tình dục” (0)
未找到相关词。
短语“bóc lột tình dục” (1)
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
